Tới nội dung chính

力不从心

力不从心
lìbùcóngxīn
lực bất tòng tâm

lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49336
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ấy muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.

力
lì
lực
BỘ THỦ⼒
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu