劐弄

劐弄
huōleng
hoát lộng

(phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn

  2. động từ

    khuấy; quấy

    • Anh ấy dùng thìa khuấy súp.

  3. động từ

    gây rối; phá phách

    • Anh ấy luôn thích gây rắc rối cho người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.