副作用
副作用
phó tác dụng
tác dụng phụ; phản ứng phụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9641
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tác dụng phụ; phản ứng phụ
- ?
Loại thuốc này có tác dụng phụ gì không?
Đang tải…
副作用
Phồn thể副
phó tác dụng
tác dụng phụ; phản ứng phụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9641
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tác dụng phụ; phản ứng phụ
- ?
Loại thuốc này có tác dụng phụ gì không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.