剪贴板

剪贴板
jiǎntiēbǎn
tiễn thiếp bản

bảng tạm; clipboard (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tạm; clipboard (tin học)

    • Sao chép tài liệu vào khay nhớ tạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
  • đao(dao, lưỡi cắt)BỘ

Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.