剧集

剧集
kịch tập

bộ phim truyền hình; series phim

1 nghĩa#30548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phim truyền hình; series phim

    • Bạn thích xem bộ phim truyền hình nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.