剧目

剧目
kịch mục

tiết mục; vở diễn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#47917
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiết mục; vở diễn

    • Vở kịch này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    danh mục vở diễn; tiết mục biểu diễn

  3. danh từ

    tiết mục thường diễn; vở diễn quen thuộc trong tiết mục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.