- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
tiết mục; vở diễn
tiết mục; vở diễn
Vở kịch này rất được yêu thích.
danh mục vở diễn; tiết mục biểu diễn
tiết mục thường diễn; vở diễn quen thuộc trong tiết mục
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
tiết mục; vở diễn
tiết mục; vở diễn
Vở kịch này rất được yêu thích.
danh mục vở diễn; tiết mục biểu diễn
tiết mục thường diễn; vở diễn quen thuộc trong tiết mục
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.