Tới nội dung chính

剧毒

剧毒
jùdú
kịch độc

cực độc; cực kỳ độc hại

1 nghĩa#32493
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cực độc; cực kỳ độc hại

    • 。

      Loại nấm này cực độc.

剧
jù
kịch
BỘ THỦ⼑
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu