剧本杀

剧本杀
běnshā
kịch bản sát

trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án

    • Cuối tuần này chúng ta đi chơi kịch bản sát đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.