前茅

前茅
qiánmáo
tiền mao

đầu bảng; hàng đầu; thứ hạng cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu bảng; hàng đầu; thứ hạng cao

  2. danh từ

    đứng đầu bảng; vị trí dẫn đầu (bóng)

    • Anh ấy luôn đứng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.