前腿

前腿
qiántuǐ
tiền thối

chân trước; chân trước (của thú)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân trước; chân trước (của thú)

    • Chân trước của con chó này rất ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.