Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前脚
前脚
tiền cước
vừa mới ..., (thì ngay sau đó ...)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vừa mới ..., (thì ngay sau đó ...)
- ,。
Anh ấy vừa mới đi, đã quay lại ngay.
- 貳名danh từ
chân trước; vừa mới (chỉ một người vừa đi xong, người khác liền đến ngay sau)
- ,。
Anh ấy vừa đi thì bạn đến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ前脚
Phồn thể前腳
tiền cước
vừa mới ..., (thì ngay sau đó ...)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vừa mới ..., (thì ngay sau đó ...)
- ,。
Anh ấy vừa mới đi, đã quay lại ngay.
- 貳名danh từ
chân trước; vừa mới (chỉ một người vừa đi xong, người khác liền đến ngay sau)
- ,。
Anh ấy vừa đi thì bạn đến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)