前此

前此
qián
tiền thử

trước đây; trước đó (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    trước đây; trước đó (văn)

    • Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.