前女友

前女友
qiányǒu
tiền nữ hữu

bạn gái cũ

1 nghĩa#12122
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn gái cũ

    以前的女朋友yǐqián de nǚ péngyou

    • Bạn gái cũ của tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.