前夫

前夫
qián
tiền phu

chồng cũ

1 nghĩa#8481
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồng cũ

    以前结过婚的男人yǐqián jiéguò hūn de nánrén

    • Cô ấy đã ly hôn với chồng cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.