剁碎

剁碎
duòsuì
đoá toái

băm nhỏ; băm nhuyễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    băm nhỏ; băm nhuyễn

    • Làm ơn băm thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.