剁手党

剁手党
duòshǒudǎng
đoá thủ đảng

người nghiện mua sắm trực tuyến; người thường xuyên mua hàng online

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nghiện mua sắm trực tuyến; người thường xuyên mua hàng online

    • Cô ấy là một tín đồ mua sắm trực tuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.