- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
Anh ta là một tên sát nhân.
đao phủ; kẻ hành quyết
Đao phủ đã thi hành án tử hình.
đao phủ; kẻ hành quyết
đao phủ; kẻ hành quyết
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
Anh ta là một tên sát nhân.
đao phủ; kẻ hành quyết
Đao phủ đã thi hành án tử hình.
đao phủ; kẻ hành quyết
đao phủ; kẻ hành quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.