刻录

刻录
khắc lục

ghi đĩa (CD/DVD)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghi đĩa (CD/DVD)

    • CD

      Bạn có thể ghi đĩa CD này không?

  2. động từ

    ghi đĩa; khắc đĩa

    • CD

      Làm ơn giúp tôi ghi đĩa CD này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))HÀI THANH
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.