刹停

刹停
shātíng
sa đình

phanh dừng lại; hãm dừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phanh dừng lại; hãm dừng

    • Người lái xe đã phanh dừng xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.