刷手机

刷手机
shuāshǒu
xoát thủ cơ

lướt điện thoại; cắm mặt vào điện thoại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lướt điện thoại; cắm mặt vào điện thoại

    • Anh ấy thích lướt điện thoại.

  2. động từ

    lướt điện thoại; quẹt điện thoại (để thanh toán, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(thân xác nằm, hình người)HỘI Ý
  • cân(khăn vải)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.