制造厂

制造厂
zhìzàochǎng
chế tạo xưởng

nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy sản xuất; xưởng chế tạo

    • Nhà máy sản xuất này sản xuất ô tô.

  2. nhà máy; xưởng sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.