制版

制版
zhìbǎn
chế bản

làm bản in; chế bản (in ấn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm bản in; chế bản (in ấn)

    • Chúng tôi đang chế bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.