制图

制图
zhì
chế đồ

vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. vẽ bản đồ; lập bản đồ; (kỹ thuật) vẽ đồ họa

  2. động từ

    vẽ bản đồ; lập bản vẽ; vẽ thiết kế

    • Anh ấy đang vẽ bản thiết kế.

  3. động từ

    vẽ sơ đồ; lập bản đồ; thiết kế đồ họa

    • Anh ấy đang thiết kế đồ họa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.