制冷

制冷
zhìlěng
chế lạnh

làm lạnh; tạo hơi lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm lạnh; tạo hơi lạnh

    • Cái điều hòa này có thể làm lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.