到货

到货
dàohuò
đáo hoá

hàng về; hàng đến nơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hàng về; hàng đến nơi

    • Gói hàng của bạn khi nào đến?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.