到手软

到手软
dàoshǒuruǎn
đáo thủ nhuyễn

làm đến mềm nhũn cả tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    làm đến mềm nhũn cả tay

    • Tôi làm bài tập đến mềm cả tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.