到付

到付
dào
đáo phó

thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)

    • Gói hàng này có thể thanh toán khi nhận hàng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.