Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
/
到付
到付
đáo phó
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
- ?
Gói hàng này có thể thanh toán khi nhận hàng không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 寸thốn(tấc, bàn tay)HÌNH THANH
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
到付
Phồn thể到
đáo phó
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hộ tiền hàng; thanh toán khi nhận hàng (COD)
- ?
Gói hàng này có thể thanh toán khi nhận hàng không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)