- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
- 刂đao(con dao (bộ thủ))BỘ
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cào xước; va chạm (xe)
cào xước; va chạm (xe)
Xe của tôi bị trầy xước rồi.
cà xước; va quẹt (xe)
Xe của tôi bị va quệt rồi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
cào xước; va chạm (xe)
cào xước; va chạm (xe)
Xe của tôi bị trầy xước rồi.
cà xước; va quẹt (xe)
Xe của tôi bị va quệt rồi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.