刮刮卡

刮刮卡
guāguā
quát quát ca

thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng

    • Tôi đã mua một tấm vé cào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.