别苗头

别苗头
biémiáotou
biệt miêu đầu

(khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) cạnh tranh; thi đua; đọ sức

    • Họ thích cạnh tranh.

  2. động từ

    ganh đua; tranh tài; đọ sức

    • Họ thích đối đầu nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.