别庄

别庄
biézhuāng
biệt trang

biệt thự; nhà biệt thự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biệt thự; nhà biệt thự

    • Anh ấy đã mua một biệt thự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.