别嘴

别嘴
bièzuǐ
biệt chuỷ

nói lắp; ăn nói không trôi chảy; khó đọc (phát âm lủng củng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nói lắp; ăn nói không trôi chảy; khó đọc (phát âm lủng củng)

    • Từ này hơi khó nói.

  2. danh từ

    khó đọc; câu nói lắp miệng; câu đảo chữ

    • Đây là một câu nói líu lưỡi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.