别克

别克
Bié
biệt khắc

Buick (thương hiệu xe hơi)

1 nghĩa#33984
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Buick (thương hiệu xe hơi)

    • Anh ấy lái một chiếc xe Buick.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.