别传

别传
biézhuàn
biệt truyện

tiểu sử bổ sung; ngoại truyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu sử bổ sung; ngoại truyện

    • Đây là một cuốn biệt truyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.