Tới nội dung chính

利索

利索
lìsuo
lợi sách

nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29199
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi

    • 。

      Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn.

利
lì
lợi
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu