利得税

利得税
shuì
lợi đắc thuế

thuế lợi tức; thuế thu nhập doanh nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế lợi tức; thuế thu nhập doanh nghiệp

    • Công ty cần nộp thuế lợi tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.