刨齿

刨齿
bàochǐ
bào xỉ

tạo răng bánh răng; gia công răng bằng máy bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạo răng bánh răng; gia công răng bằng máy bào

    • Anh ấy đang tạo hình bánh răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.