初级小学

初级小学
chūxiǎoxué
sơ cấp tiểu học

trường tiểu học cấp dưới (lớp 1–4)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường tiểu học cấp dưới (lớp 1–4)

    • Con trai tôi đang học ở trường tiểu học cấp dưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.