初恋感觉

初恋感觉
chūliàngǎnjué
sơ luyến cảm giác

cảm giác tình yêu đầu đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác tình yêu đầu đời

    • Cảm giác mối tình đầu rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.