创始人
创始人
sáng thuỷ nhân
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14275
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
中最初建立或开办某个事物的人zuì chū jiànlì huò kāibàn mǒu ge shìwù de rén
- 。
Anh ấy là người sáng lập công ty.
Đang tải…
创始人
Phồn thể創始人
sáng thuỷ nhân
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14275
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
中最初建立或开办某个事物的人zuì chū jiànlì huò kāibàn mǒu ge shìwù de rén
- 。
Anh ấy là người sáng lập công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.