刚体

刚体
gāng
cương thể

vật rắn tuyệt đối; vật thể cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật rắn tuyệt đối; vật thể cứng

    • Vật rắn là một khái niệm lý tưởng hóa trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.