列兵

列兵
lièbīng
liệt binh

binh nhì; lính tân binh

1 nghĩa#27397
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    binh nhì; lính tân binh

    • Anh ấy là một binh nhì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.