划下

划下
huàxià
hoạch hạ

gạch dưới; gạch chân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gạch dưới; gạch chân

    • Xin bạn gạch dưới những điểm chính.

  2. động từ

    gạch dưới; đánh dấu bên dưới

    • Xin bạn gạch chân những điểm quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.