刑网

刑网
xíngwǎng
hình võng

lưới pháp luật; pháp lưới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới pháp luật; pháp lưới

    • Hình võng là một nền tảng thông tin pháp luật.

  2. danh từ

    lưới pháp luật; lưới hình phạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.