刑满

刑满
xíngmǎn
hình mãn

hoàn thành án tù; mãn hạn tù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thành án tù; mãn hạn tù

    • Anh ấy đã mãn hạn tù và được thả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.