刑房

刑房
xíngfáng
hình phòng

phòng tra tấn; phòng hình phạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tra tấn; phòng hình phạt

    • Anh ta bị đưa đến phòng hình.

  2. danh từ

    phòng tra tấn; phòng hình ngục

    • Nơi này trước đây là phòng tra tấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.