刑庭

刑庭
xíngtíng
hình đình

tòa hình sự; tòa án hình sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa hình sự; tòa án hình sự

    • Anh ấy bị đưa đến tòa hình sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.