刑具

刑具
xíng
hình cụ

dụng cụ tra tấn; đồ hành hình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ tra tấn; đồ hành hình

    • Anh ta bị kết án sử dụng hình cụ.

  2. danh từ

    dụng cụ tra tấn; hình cụ

    • Anh ta bị tra tấn bằng hình cụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.