刑侦

刑侦
xíngzhēn
hình trinh

điều tra hình sự

1 nghĩa#46989
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra hình sự

    • Anh ấy là một cảnh sát điều tra hình sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.