Tới nội dung chính

刑侦

刑侦
xíngzhēn
hình trinh

điều tra hình sự

1 nghĩa#46989
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điều tra hình sự

    • 。

      Anh ấy là một cảnh sát điều tra hình sự.

刑
xíng
hình
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu