刊首语

刊首语
kānshǒu
san thủ ngữ

lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn

    • Lời tựa của tạp chí này viết rất hay.

  2. danh từ

    lời mở đầu (của tạp chí/ấn phẩm); lời tựa

    • Lời tựa của tạp chí này được viết rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.